Giáo sĩ
Bắc Ireland
Giáo sĩ Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Giáo sĩ ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Giải Ngoại Hạng
Giáo sĩ ghi trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Giáo sĩ là đội đầu tiên ghi bàn trong 18% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Giáo sĩ không ghi được bàn trong 35% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
Giáo sĩ để thủng lưới cứ mỗi 42 phút tại Giải Ngoại Hạng
Giáo sĩ để thủng lưới trung bình 2.13 bàn mỗi trận
Giáo sĩ đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Giáo sĩ đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Giáo sĩ tổng số bàn thắng mỗi trận 3.43 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 65% đối với Giáo sĩ tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 53% đối với Giáo sĩ tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
Giáo sĩ đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Giáo sĩ ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Giáo sĩ ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Giáo sĩ ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Giáo sĩ chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Giáo sĩ chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Giáo sĩ ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Giáo sĩ chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Giáo sĩ chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Giáo sĩ ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 78% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Giáo sĩ ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Giáo sĩ ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 73% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Giáo sĩ thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Giáo sĩ có trung bình 2.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Giáo sĩ thắng bằng thẻ trong 15% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Giáo sĩ có trung bình 0.58 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Giáo sĩ thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Giáo sĩ có trung bình 1.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Giáo sĩ thắng bằng quả phạt góc trong 13% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Giáo sĩ có trung bình 5.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Giáo sĩ thắng bằng quả phạt góc trong 13% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Giáo sĩ có trung bình 2.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Giáo sĩ thắng bằng quả phạt góc trong 13% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Giáo sĩ có trung bình 2.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Giáo sĩ Bàn
| # | Hình thức Premiership 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 7 | 4 | 60:22 | 38 | 73 | |
| 2 | 33 | 21 | 6 | 6 | 63:30 | 33 | 69 | |
| 3 | 33 | 20 | 5 | 8 | 62:31 | 31 | 65 | |
| 4 | 33 | 18 | 8 | 7 | 56:24 | 32 | 62 | |
| 5 | 33 | 13 | 8 | 12 | 49:48 | 1 | 47 | |
| 6 | 33 | 15 | 1 | 17 | 40:58 | -18 | 46 | |
| 7 | 33 | 12 | 7 | 14 | 49:51 | -2 | 43 | |
| 8 | 33 | 10 | 6 | 17 | 38:57 | -19 | 36 | |
| 9 | 33 | 11 | 3 | 19 | 36:57 | -21 | 36 | |
| 10 | 33 | 9 | 7 | 17 | 39:50 | -11 | 34 | |
| 11 | 33 | 7 | 5 | 21 | 38:72 | -34 | 26 | |
| 12 | 33 | 8 | 1 | 24 | 33:63 | -30 | 25 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premiership 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 15 | 8 | 15 | 64:58 | 6 | 53 | |
| 2 | 38 | 13 | 5 | 20 | 44:66 | -22 | 44 | |
| 3 | 38 | 10 | 9 | 19 | 46:58 | -12 | 39 | |
| 4 | 38 | 10 | 9 | 19 | 41:65 | -24 | 39 | |
| 5 | 38 | 10 | 6 | 22 | 48:81 | -33 | 36 | |
| 6 | 38 | 8 | 4 | 26 | 37:69 | -32 | 28 |
- Qualification Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Giáo sĩ Biệt đội
No data for selected season